Overview of SS Sheet 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội
Thành phần: Tấm composite thép không gỉ thường bao gồm một vật liệu lõi được liên kết giữa hai lớp thép không gỉ. Lõi có thể được làm từ vật liệu như nhôm tổ ong, polyetylen (Thể dục), hoặc các vật liệu tổng hợp khác để cung cấp các đặc tính cụ thể.
Quy trình sản xuất: Quá trình sản xuất bao gồm việc liên kết các lớp dưới áp suất và nhiệt độ cao bằng cách sử dụng chất kết dính tiên tiến để đảm bảo liên kết chắc chắn và đồng nhất mà không làm suy giảm đặc tính của từng vật liệu..
Features of SS Sheet 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội
-
Chống ăn mòn: Các lớp thép không gỉ bên ngoài mang lại khả năng chống gỉ và ăn mòn tuyệt vời, làm cho những tấm này trở nên lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt.
-
Nhẹ: Bằng cách kết hợp lõi nhẹ, Tấm composite thép không gỉ có thể nhẹ hơn đáng kể so với tấm thép không gỉ đặc, tạo điều kiện cho việc xử lý và lắp đặt dễ dàng hơn trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc.
-
Tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao: Sự kết hợp giữa độ bền từ thép không gỉ và độ nhẹ của vật liệu lõi mang lại tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, Điều này có lợi cho các ứng dụng mà việc giảm trọng lượng là rất quan trọng.
-
Độ bền: Những tấm này có độ bền cao và chịu được va đập, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng yêu cầu hiệu suất lâu dài mà không bị suy giảm đáng kể.
-
thẩm mỹ: Thép không gỉ mang đến vẻ đẹp sang trọng, vẻ ngoài hiện đại và dễ dàng bảo trì, đảm bảo tấm composite trông đẹp trong các ứng dụng kiến trúc và thiết kế.
-
Tính linh hoạt: Do thành phần đa dạng của nó, tấm composite bằng thép không gỉ có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cụ thể, bao gồm cả cách nhiệt, hấp thụ âm thanh, hoặc chống cháy.

(Tấm SS 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội)
Parameters of SS Sheet 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội
SS (thép không gỉ) Tờ giấy 201, 304, 316, Và 430 are different grades of stainless steel, each with distinct properties and applications. Here’s a general overview of the parameters for these four cold-rolled and hot-rolled stainless steel plates:
1. **SS 201**:
– Vật liệu: Austenitic stainless steel with lower nickel content (thường ở xung quanh 8-10%).
– Thành phần hóa học: crom (Cr) > 17%, Niken (TRONG) < 8% (thường xuyên xung quanh 4-5%).
– cán nguội: Sheets with a smooth surface finish, commonly available in thicknesses from 0.03 ĐẾN 0.06 inch (0.8 ĐẾN 1.5 mm).
– cán nóng: Coarser surface finish, thicker gauges (lên đến 0.25 inch hoặc 6.35 mm).
– Sức mạnh: Lower strength compared to other grades, but good corrosion resistance.
– Ứng dụng: Ideal for food processing, phụ tùng ô tô, và mục đích trang trí.
2. **SS 304**:
– Vật liệu: Thép không gỉ austenit phổ biến nhất, containing ~18% chromium and ~8% nickel.
– Thành phần hóa học: Higher corrosion resistance due to the addition of nickel.
– cán nguội: Fine grain finish, suitable for precision applications, thicknesses from 0.006 ĐẾN 0.080 inch (0.16 ĐẾN 2.03 mm).
– cán nóng: Moderate surface finish, thicker sheets up to 0.5 inch (12.7 mm).
– Sức mạnh: Good mechanical strength and corrosion resistance.
– Ứng dụng: Mặt tiền kiến trúc, dụng cụ nấu ăn, thiết bị hóa học, and marine applications.
3. **SS 316**:
– Vật liệu: Also austenitic, with ~16% chromium and ~10% to 14% niken, plus molybdenum (Mo) (thường 2-3%).
– Thành phần hóa học: Tăng cường khả năng chống ăn mòn, especially in chloride environments and at elevated temperatures.
– cán nguội: High-quality surface finish, typically for medical, đồ ăn, and aerospace applications, 0.006 ĐẾN 0.050 inch (0.16 ĐẾN 1.27 mm).
– cán nóng: Tương tự như 304, but with a coarser finish, lên đến 0.5 inch (12.7 mm).
– Sức mạnh: High strength and excellent corrosion resistance.
– Ứng dụng: Dụng cụ phẫu thuật, công trình biển, nhà máy hóa chất, and cryogenic storage tanks.
4. **SS 430**:
– Vật liệu: Ferritic stainless steel with ~17% chromium and minimal nickel (thường xuyên <2%).
– Thành phần hóa học: Lower cost alternative to austenitic steels, but less corrosion-resistant.
– cán nguội: Moderate surface finish, suitable for stamping and forming, 0.006 ĐẾN 0.080 inch (0.16 ĐẾN 2.03 mm).
– cán nóng: Coarse surface finish, often used for heavier gauge sheets, lên đến 0.25 inch (6.35 mm).
– Sức mạnh: Stronger than 201 nhưng không cao bằng 304/316, chống ăn mòn vừa phải.
– Ứng dụng: Thiết bị nhà bếp, phụ tùng ô tô, and basic architectural applications.
Please note that specific chemical compositions and physical properties can vary slightly depending on the manufacturer. Always consult the material data sheet (MDS) for precise information before ordering.

(Tấm SS 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội)
Hồ sơ công ty
Metal Plates 4u is a trusted global metal material supplier & nhà sản xuất có hơn 12 năm kinh nghiệm cung cấp các sản phẩm tấm ốp kim loại và họ hàng siêu chất lượng.
Công ty có bộ phận kỹ thuật chuyên nghiệp và bộ phận giám sát chất lượng, một phòng thí nghiệm được trang bị tốt, và được trang bị thiết bị kiểm tra tiên tiến và trung tâm dịch vụ khách hàng sau bán hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm mạ hợp kim kim loại chất lượng cao và tương đối, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi hoặc nhấp vào các sản phẩm cần thiết để gửi yêu cầu.
Phương thức thanh toán
L/C, T/T, Công Đoàn Phương Tây, Paypal, Thẻ tín dụng vv.
Lô hàng
Nó có thể được vận chuyển bằng đường biển, bằng đường hàng không, hoặc bằng cách tiết lộ càng sớm càng tốt ngay khi nhận được tiền hoàn trả.
FAQs of SS Sheet 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội
Q: What are the common applications of SS Sheet 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội?
MỘT: Nó được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm cả xây dựng (để ốp, lợp mái, và mặt tiền), vận tải (trên máy bay, xe lửa, và tàu cho các tấm và kết cấu nội thất), thiết bị công nghiệp (chẳng hạn như bể xử lý hóa chất và các bộ phận máy móc), và sản phẩm tiêu dùng (như thiết bị nhà bếp và đồ nội thất).
Q: Is SS Sheet 201 304 316 430 Cold Rolled Hot Rolled Stainless Steel Plate easy to install?
MỘT: Đúng, Nhìn chung, nó dễ xử lý và lắp đặt hơn thép không gỉ nguyên khối do trọng lượng nhẹ hơn. Ngoài ra, nhiều loại có lỗ khoan trước hoặc hệ thống cố định chuyên dụng được thiết kế để lắp dễ dàng.
Q: How to clean and maintain SS Sheet 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội?
MỘT: Hầu hết các tấm composite inox đều có thể được làm sạch bằng xà phòng nhẹ và nước hoặc chất tẩy rửa inox chuyên dụng. Tránh chất tẩy rửa hoặc dụng cụ mài mòn có thể làm trầy xước bề mặt. Vệ sinh thường xuyên giúp duy trì vẻ ngoài và tuổi thọ của chúng.
Q: Is SS Sheet 201 304 316 430 Cold Rolled Hot Rolled Stainless Steel Plate environmentally friendly?
MỘT: Tấm SS 201 304 316 430 Cold Rolled Hot Rolled Stainless Steel Plate is often considered environmentally friendly because stainless steel is 100% có thể tái chế, và việc sử dụng lõi nhẹ có thể giảm mức sử dụng vật liệu tổng thể, góp phần vào những nỗ lực bền vững.
Q: Can I customize the size and shape of SS Sheet 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội?
MỘT: Đúng, các nhà sản xuất thường cung cấp dịch vụ tùy chỉnh để cắt và tạo hình các tấm theo thông số kỹ thuật của khách hàng, cho phép linh hoạt trong thiết kế và ứng dụng.

(Tấm SS 201 304 316 430 Tấm thép không gỉ cán nóng cán nguội)





















































































